TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cruciflorous

giọng máy của trình duyệt

cruciflorous nghĩa là Có hoa dạng chữ thập.

Nghĩa của cruciflorous

Tính từ

  1. Có hoa dạng chữ thập.

Câu hỏi thường gặp

cruciflorous nghĩa là gì?

cruciflorous (tính từ) nghĩa là Có hoa dạng chữ thập.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.