cryoelectric storage nghĩa là Tích trữ điện tử siêu hàn.
Nghĩa của cryoelectric storage
Danh từ
Tech Tích trữ điện tử siêu hàn.
Câu hỏi thường gặp
cryoelectric storage nghĩa là gì?
cryoelectric storage (danh từ) nghĩa là Tích trữ điện tử siêu hàn.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.