TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cryoelectric storage

giọng máy của trình duyệt

cryoelectric storage nghĩa là Tích trữ điện tử siêu hàn.

Nghĩa của cryoelectric storage

Danh từ

  1. Tech Tích trữ điện tử siêu hàn.

Câu hỏi thường gặp

cryoelectric storage nghĩa là gì?

cryoelectric storage (danh từ) nghĩa là Tích trữ điện tử siêu hàn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.