cryogenic
US/ˌkɹaɪoʊˈd͡ʒɛnɪk/
giọng máy của trình duyệt
cryogenic nghĩa là cryôgênic.
Nghĩa của cryogenic
Tính từ
- Tech Thuộc siêu hàn, cryôgênic.
Dạng từ của cryogenic
| So sánh hơn | more cryogenic |
| So sánh nhất | most cryogenic |
Cụm từ, thành ngữ với cryogenic
- cryogenic device — Dụng cụ siêu hàn.
- cryogenic electronics — Điện tử học siêu hàn.
- cryogenic laser — Bộ kích quang siêu hàn, laze cryôgênic.
- cryogenic memory — Bộ nhớ siêu hàn.
- cryogenic operation — Vận hành siêu hàn.
- cryogenic temperature — Nhiệt độ siêu hàn.
Câu hỏi thường gặp
cryogenic nghĩa là gì?
cryogenic (tính từ) nghĩa là cryôgênic.
cryogenic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cryogenic: giọng Mỹ (US) /ˌkɹaɪoʊˈd͡ʒɛnɪk/.