cryogenic electronics
US/ˌkrɑɪ.ə.ˈdʒɛ.nɪk ɪ.ˌlɛk.ˈtrɑː.nɪks/
giọng máy của trình duyệt
cryogenic electronics nghĩa là Điện tử học siêu hàn.
Nghĩa của cryogenic electronics
Danh từ
- Tech Điện tử học siêu hàn.
Câu hỏi thường gặp
cryogenic electronics nghĩa là gì?
cryogenic electronics (danh từ) nghĩa là Điện tử học siêu hàn.
cryogenic electronics phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cryogenic electronics: giọng Mỹ (US) /ˌkrɑɪ.ə.ˈdʒɛ.nɪk ɪ.ˌlɛk.ˈtrɑː.nɪks/.