TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cryptography

UK/kɹɪpˈtɒɡ.ɹə.fi/ US/kɹɪpˈtɒɡ.ɹə.fi/ giọng máy của trình duyệt

cryptography nghĩa là mật mã, cách viết mật mã, mật mã học.

Nghĩa của cryptography

Danh từ

  1. Mật mã.
  2. Cách viết mật mã.

Dạng từ của cryptography

Số nhiềucryptographies

Câu hỏi thường gặp

cryptography nghĩa là gì?

cryptography (danh từ) nghĩa là mật mã, cách viết mật mã, mật mã học.

cryptography phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cryptography: giọng Anh (UK) /kɹɪpˈtɒɡ.ɹə.fi/, giọng Mỹ (US) /kɹɪpˈtɒɡ.ɹə.fi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.