TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

crystallography

UK/ˌkɹɪstəˈlɒɡɹəfi/ US/ˌkɹɪstəˈlɑɡɹəfi/ giọng máy của trình duyệt

crystallography nghĩa là tinh thể học.

Nghĩa của crystallography

Danh từ

  1. Tinh thể học.

Họ từ của crystallography

Câu hỏi thường gặp

crystallography nghĩa là gì?

crystallography (danh từ) nghĩa là tinh thể học.

crystallography phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crystallography: giọng Anh (UK) /ˌkɹɪstəˈlɒɡɹəfi/, giọng Mỹ (US) /ˌkɹɪstəˈlɑɡɹəfi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.