TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cumulative probality

giọng máy của trình duyệt

cumulative probality nghĩa là xác suất tích luỹ.

Nghĩa của cumulative probality

Danh từ

  1. Kinh tế học Xác suất tích luỹ.

Câu hỏi thường gặp

cumulative probality nghĩa là gì?

cumulative probality (danh từ) nghĩa là xác suất tích luỹ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.