current feedback
US/ˈkɜː.ənt ˈfid.ˌbæk/
giọng máy của trình duyệt
current feedback nghĩa là hồi tiếp dòng.
Nghĩa của current feedback
Danh từ
- Tech Hồi tiếp dòng.
Câu hỏi thường gặp
current feedback nghĩa là gì?
current feedback (danh từ) nghĩa là hồi tiếp dòng.
current feedback phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của current feedback: giọng Mỹ (US) /ˈkɜː.ənt ˈfid.ˌbæk/.