TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

current feedback

US/ˈkɜː.ənt ˈfid.ˌbæk/ giọng máy của trình duyệt

current feedback nghĩa là hồi tiếp dòng.

Nghĩa của current feedback

Danh từ

  1. Tech Hồi tiếp dòng.

Câu hỏi thường gặp

current feedback nghĩa là gì?

current feedback (danh từ) nghĩa là hồi tiếp dòng.

current feedback phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của current feedback: giọng Mỹ (US) /ˈkɜː.ənt ˈfid.ˌbæk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.