TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

current sensitivity

US/ˈkɜː.ənt ˌsɛnt.sə.ˈtɪ.və.ti/ giọng máy của trình duyệt

current sensitivity nghĩa là độ nhạy cường độ.

Nghĩa của current sensitivity

Danh từ

  1. Tech Độ nhạy cường độ.

Câu hỏi thường gặp

current sensitivity nghĩa là gì?

current sensitivity (danh từ) nghĩa là độ nhạy cường độ.

current sensitivity phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của current sensitivity: giọng Mỹ (US) /ˈkɜː.ənt ˌsɛnt.sə.ˈtɪ.və.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.