TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cursoriness

US/ˈkɜːs.ri.nəs/ giọng máy của trình duyệt

cursoriness nghĩa là sự vội, sự nhanh.

Nghĩa của cursoriness

Danh từ

  1. Sự vội, sự nhanh, sự lướt qua.

Câu hỏi thường gặp

cursoriness nghĩa là gì?

cursoriness (danh từ) nghĩa là sự vội, sự nhanh.

cursoriness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cursoriness: giọng Mỹ (US) /ˈkɜːs.ri.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.