cursoriness
US/ˈkɜːs.ri.nəs/
giọng máy của trình duyệt
cursoriness nghĩa là sự vội, sự nhanh.
Nghĩa của cursoriness
Danh từ
- Sự vội, sự nhanh, sự lướt qua.
Câu hỏi thường gặp
cursoriness nghĩa là gì?
cursoriness (danh từ) nghĩa là sự vội, sự nhanh.
cursoriness phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cursoriness: giọng Mỹ (US) /ˈkɜːs.ri.nəs/.