TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

custom-made software

US/ˈkəs.təm.ˈmeɪd ˈsɔft.ˌwɛr/ giọng máy của trình duyệt

custom-made software nghĩa là nhu liệu đặc chế.

Nghĩa của custom-made software

Danh từ

  1. Tech Nhu liệu đặc chế.

Câu hỏi thường gặp

custom-made software nghĩa là gì?

custom-made software (danh từ) nghĩa là nhu liệu đặc chế.

custom-made software phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của custom-made software: giọng Mỹ (US) /ˈkəs.təm.ˈmeɪd ˈsɔft.ˌwɛr/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.