TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cyberneticist

US/ˌsɑɪ.bɜː.ˈnɛ.tə.sɪst/ giọng máy của trình duyệt

cyberneticist nghĩa là Xem cybernetics.

Nghĩa của cyberneticist

Danh từ

  1. Xem cybernetics

Dạng từ của cyberneticist

Số nhiềucyberneticists

Câu hỏi thường gặp

cyberneticist nghĩa là gì?

cyberneticist (danh từ) nghĩa là Xem cybernetics.

cyberneticist phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cyberneticist: giọng Mỹ (US) /ˌsɑɪ.bɜː.ˈnɛ.tə.sɪst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.