TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cyclotron

UK/ˈsaɪ.klə.tɹɒn/ US/ˈsaɪ.kləˌtɹɑn/ giọng máy của trình duyệt

cyclotron nghĩa là xyclôtron.

Nghĩa của cyclotron

Danh từ

  1. Vật lý Xyclôtron.

Dạng từ của cyclotron

Số nhiềucyclotrons

Cụm từ, thành ngữ với cyclotron

  • cyclotron frequency — Tần số bộ gia tốc quay tròn, tần số xiclôtron.

Câu hỏi thường gặp

cyclotron nghĩa là gì?

cyclotron (danh từ) nghĩa là xyclôtron.

cyclotron phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cyclotron: giọng Anh (UK) /ˈsaɪ.klə.tɹɒn/, giọng Mỹ (US) /ˈsaɪ.kləˌtɹɑn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.