TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cytologic

UK/saɪ.təˈlɒd͡ʒɪk/ US/saɪ.təˈlɑd͡ʒɪk/ giọng máy của trình duyệt

cytologic nghĩa là Xem cytology.

Nghĩa của cytologic

Tính từ

  1. Xem cytology

Câu hỏi thường gặp

cytologic nghĩa là gì?

cytologic (tính từ) nghĩa là Xem cytology.

cytologic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cytologic: giọng Anh (UK) /saɪ.təˈlɒd͡ʒɪk/, giọng Mỹ (US) /saɪ.təˈlɑd͡ʒɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.