TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

czekh

giọng máy của trình duyệt

czekh nghĩa là séc, người séc, tiếng séc.

Nghĩa của czekh

Tính từ

  1. Thuộc Séc.

Danh từ

  1. Người Séc.
  2. Tiếng Séc.

Câu hỏi thường gặp

czekh nghĩa là gì?

czekh (tính từ, danh từ) nghĩa là séc, người séc, tiếng séc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.