czekh Nghe giọng máy của trình duyệt czekh nghĩa là séc, người séc, tiếng séc. Nghĩa của czekh Tính từ Thuộc Séc. Danh từ Người Séc. Tiếng Séc. Câu hỏi thường gặp czekh nghĩa là gì?czekh (tính từ, danh từ) nghĩa là séc, người séc, tiếng séc.