TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

d layer

US/ ˈleɪ.ɜː/ giọng máy của trình duyệt

d layer nghĩa là lớp d.

Nghĩa của d layer

Danh từ

  1. Tech Lớp D.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với d layer

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

d layer nghĩa là gì?

d layer (danh từ) nghĩa là lớp d.

d layer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của d layer: giọng Mỹ (US) / ˈleɪ.ɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.