TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dacron

US/ˈdeɪ.ˌkrɑːn/ giọng máy của trình duyệt

dacron nghĩa là loại sợi tổng hợp.

Nghĩa của dacron

Danh từ

  1. Loại sợi tổng hợp; vải làm bằng một loại sợi tổng hợp như dacron.

Dạng từ của dacron

Số nhiềudacrons

Câu hỏi thường gặp

dacron nghĩa là gì?

dacron (danh từ) nghĩa là loại sợi tổng hợp.

dacron phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dacron: giọng Mỹ (US) /ˈdeɪ.ˌkrɑːn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.