dahlia
UK/ˈdeɪ.li.ə/
US/ˈdæl.jə/
giọng máy của trình duyệt
dahlia nghĩa là cây thược dược, thược dược.
Nghĩa của dahlia
Danh từ
- Thực vật học Cây thược dược.
Dạng từ của dahlia
| Số nhiều | dahlias |
Cụm từ, thành ngữ với dahlia
- blue dahlia — (Thông tục) Điều không thể có được; vật không thể có được.
Câu hỏi thường gặp
dahlia nghĩa là gì?
dahlia (danh từ) nghĩa là cây thược dược, thược dược.
dahlia phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dahlia: giọng Anh (UK) /ˈdeɪ.li.ə/, giọng Mỹ (US) /ˈdæl.jə/.