TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Dalai Lama

UK/ˈdælaɪ ˈlɑːmə/ US/ˈdɑːlaɪ ˈlɑːmə/ giọng máy của trình duyệt

Dalai Lama nghĩa là đạt-lại lạt-ma.

Nghĩa của Dalai Lama

Danh từ

  1. Đạt-lại Lạt-ma.

Dạng từ của Dalai Lama

Số nhiềuDalai Lamas

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Dalai Lama

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

Dalai Lama nghĩa là gì?

Dalai Lama (danh từ) nghĩa là đạt-lại lạt-ma.

Dalai Lama phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Dalai Lama: giọng Anh (UK) /ˈdælaɪ ˈlɑːmə/, giọng Mỹ (US) /ˈdɑːlaɪ ˈlɑːmə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.