dalgona
UK/dælˈɡəʊnə/
US/dælˈɡoʊnə/
giọng máy của trình duyệt
dalgona nghĩa là dalgona.
Nghĩa của dalgona
Danh từ
- Dalgona.
Dạng từ của dalgona
| Số nhiều | dalgonas |
Họ từ của dalgona
Cụm từ, thành ngữ với dalgona
- dalgona coffee — Cà phê dalgona.
Câu hỏi thường gặp
dalgona nghĩa là gì?
dalgona (danh từ) nghĩa là dalgona.
dalgona phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dalgona: giọng Anh (UK) /dælˈɡəʊnə/, giọng Mỹ (US) /dælˈɡoʊnə/.