TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dalgona

UK/dælˈɡəʊnə/ US/dælˈɡoʊnə/ giọng máy của trình duyệt

dalgona nghĩa là dalgona.

Nghĩa của dalgona

Danh từ

  1. Dalgona.

Dạng từ của dalgona

Số nhiềudalgonas

Họ từ của dalgona

Cụm từ, thành ngữ với dalgona

  • dalgona coffee — Cà phê dalgona.

Câu hỏi thường gặp

dalgona nghĩa là gì?

dalgona (danh từ) nghĩa là dalgona.

dalgona phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dalgona: giọng Anh (UK) /dælˈɡəʊnə/, giọng Mỹ (US) /dælˈɡoʊnə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.