TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dandification

UK/ˌdæn.dɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/ US/ˌdæn.dɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

dandification nghĩa là sự diện bảnh bao.

Nghĩa của dandification

Danh từ

  1. Sự ăn mặc diêm dúa, sự diện bảnh bao.

Dạng từ của dandification

Số nhiềudandifications

Câu hỏi thường gặp

dandification nghĩa là gì?

dandification (danh từ) nghĩa là sự diện bảnh bao.

dandification phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dandification: giọng Anh (UK) /ˌdæn.dɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌdæn.dɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.