TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

danso

UK/ˈdɑːnsəʊ/ US/ˈdɑːnsəʊ/ giọng máy của trình duyệt

danso nghĩa là danso.

Nghĩa của danso

Danh từ

  1. Danso.

Dạng từ của danso

Số nhiềudansos

Câu hỏi thường gặp

danso nghĩa là gì?

danso (danh từ) nghĩa là danso.

danso phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của danso: giọng Anh (UK) /ˈdɑːnsəʊ/, giọng Mỹ (US) /ˈdɑːnsəʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.