TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

darlington configuration

US/ kən.ˌfɪ.ɡjə.ˈreɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

darlington configuration nghĩa là cấu hình darlington.

Nghĩa của darlington configuration

Danh từ

  1. Tech Cấu hình Darlington (Đắclintơn).

Câu hỏi thường gặp

darlington configuration nghĩa là gì?

darlington configuration (danh từ) nghĩa là cấu hình darlington.

darlington configuration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của darlington configuration: giọng Mỹ (US) / kən.ˌfɪ.ɡjə.ˈreɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.