data byte
US/ˈdeɪ.tə ˈbɑɪt/
giọng máy của trình duyệt
data byte nghĩa là bai dữ liệu.
Nghĩa của data byte
Danh từ
- Tech Bai dữ liệu.
Câu hỏi thường gặp
data byte nghĩa là gì?
data byte (danh từ) nghĩa là bai dữ liệu.
data byte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của data byte: giọng Mỹ (US) /ˈdeɪ.tə ˈbɑɪt/.