data card
US/ˈdeɪ.tə ˈkɑːrd/
giọng máy của trình duyệt
data card nghĩa là phiếu dữ liệu.
Nghĩa của data card
Danh từ
- Tech Phiếu dữ liệu.
Câu hỏi thường gặp
data card nghĩa là gì?
data card (danh từ) nghĩa là phiếu dữ liệu.
data card phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của data card: giọng Mỹ (US) /ˈdeɪ.tə ˈkɑːrd/.