data channel multiplexer
US/ˈdeɪ.tə ˈtʃæ.nᵊl ˈməl.tə.ˌplɛk.sɜː/
giọng máy của trình duyệt
data channel multiplexer nghĩa là Bộ đa hợp kênh dữ liệu.
Nghĩa của data channel multiplexer
Danh từ
- Tech Bộ đa hợp kênh dữ liệu.
Câu hỏi thường gặp
data channel multiplexer nghĩa là gì?
data channel multiplexer (danh từ) nghĩa là Bộ đa hợp kênh dữ liệu.
data channel multiplexer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của data channel multiplexer: giọng Mỹ (US) /ˈdeɪ.tə ˈtʃæ.nᵊl ˈməl.tə.ˌplɛk.sɜː/.