TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

data encryption

giọng máy của trình duyệt

data encryption nghĩa là mã hóa dữ liệu.

Nghĩa của data encryption

Danh từ

  1. Tech Mã hóa dữ liệu.

Câu hỏi thường gặp

data encryption nghĩa là gì?

data encryption (danh từ) nghĩa là mã hóa dữ liệu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.