data frame
US/ˈdeɪ.tə ˈfreɪm/
giọng máy của trình duyệt
data frame nghĩa là khung dữ liệu.
Nghĩa của data frame
Danh từ
- Kỹ thuật Khung dữ liệu.
Câu hỏi thường gặp
data frame nghĩa là gì?
data frame (danh từ) nghĩa là khung dữ liệu.
data frame phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của data frame: giọng Mỹ (US) /ˈdeɪ.tə ˈfreɪm/.