TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

data independence

US/ˈdeɪ.tə ˌɪn.də.ˈpɛn.dənts/ giọng máy của trình duyệt

data independence nghĩa là Tính độc lập dữ liệu.

Nghĩa của data independence

Danh từ

  1. Tech Tính độc lập dữ liệu.

Câu hỏi thường gặp

data independence nghĩa là gì?

data independence (danh từ) nghĩa là Tính độc lập dữ liệu.

data independence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của data independence: giọng Mỹ (US) /ˈdeɪ.tə ˌɪn.də.ˈpɛn.dənts/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.