TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

data integrity

US/ˈdeɪ.tə ɪn.ˈtɛ.ɡrə.ti/ giọng máy của trình duyệt

data integrity nghĩa là Tính toàn vẹn của dữ liệu.

Nghĩa của data integrity

Danh từ

  1. Tech Tính toàn vẹn của dữ liệu.

Câu hỏi thường gặp

data integrity nghĩa là gì?

data integrity (danh từ) nghĩa là Tính toàn vẹn của dữ liệu.

data integrity phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của data integrity: giọng Mỹ (US) /ˈdeɪ.tə ɪn.ˈtɛ.ɡrə.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.