data integrity
US/ˈdeɪ.tə ɪn.ˈtɛ.ɡrə.ti/
giọng máy của trình duyệt
data integrity nghĩa là Tính toàn vẹn của dữ liệu.
Nghĩa của data integrity
Danh từ
- Tech Tính toàn vẹn của dữ liệu.
Câu hỏi thường gặp
data integrity nghĩa là gì?
data integrity (danh từ) nghĩa là Tính toàn vẹn của dữ liệu.
data integrity phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của data integrity: giọng Mỹ (US) /ˈdeɪ.tə ɪn.ˈtɛ.ɡrə.ti/.