data line
US/ˈdeɪ.tə ˈlɑɪn/
giọng máy của trình duyệt
data line nghĩa là đường truyền dữ liệu.
Nghĩa của data line
Danh từ
- Tech Đường truyền dữ liệu.
Câu hỏi thường gặp
data line nghĩa là gì?
data line (danh từ) nghĩa là đường truyền dữ liệu.
data line phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của data line: giọng Mỹ (US) /ˈdeɪ.tə ˈlɑɪn/.