data manipulation
US/ˈdeɪ.tə mə.ˌnɪ.pjə.ˈleɪ.ʃən//
giọng máy của trình duyệt
data manipulation nghĩa là điều dụng dữ liệu, thao tác dữ liệu.
Nghĩa của data manipulation
Danh từ
- Tech Điều dụng dữ liệu, thao tác dữ liệu.
Câu hỏi thường gặp
data manipulation nghĩa là gì?
data manipulation (danh từ) nghĩa là điều dụng dữ liệu, thao tác dữ liệu.
data manipulation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của data manipulation: giọng Mỹ (US) /ˈdeɪ.tə mə.ˌnɪ.pjə.ˈleɪ.ʃən//.