data network
US/ˈdeɪ.tə ˈnɛt.ˌwɜːk/
giọng máy của trình duyệt
data network nghĩa là mạng dữ liệu.
Nghĩa của data network
Danh từ
- Tech Mạng dữ liệu.
Câu hỏi thường gặp
data network nghĩa là gì?
data network (danh từ) nghĩa là mạng dữ liệu.
data network phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của data network: giọng Mỹ (US) /ˈdeɪ.tə ˈnɛt.ˌwɜːk/.