TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

data network

US/ˈdeɪ.tə ˈnɛt.ˌwɜːk/ giọng máy của trình duyệt

data network nghĩa là mạng dữ liệu.

Nghĩa của data network

Danh từ

  1. Tech Mạng dữ liệu.

Câu hỏi thường gặp

data network nghĩa là gì?

data network (danh từ) nghĩa là mạng dữ liệu.

data network phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của data network: giọng Mỹ (US) /ˈdeɪ.tə ˈnɛt.ˌwɜːk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.