data recovery
US/ˈdeɪ.tə rɪ.ˈkə.və.ri/
giọng máy của trình duyệt
data recovery nghĩa là phục hồi dữ liệu.
Nghĩa của data recovery
Danh từ
- Tech Phục hồi dữ liệu.
Dạng từ của data recovery
| Số nhiều | data recoveries |
Câu hỏi thường gặp
data recovery nghĩa là gì?
data recovery (danh từ) nghĩa là phục hồi dữ liệu.
data recovery phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của data recovery: giọng Mỹ (US) /ˈdeɪ.tə rɪ.ˈkə.və.ri/.