TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

data recovery

US/ˈdeɪ.tə rɪ.ˈkə.və.ri/ giọng máy của trình duyệt

data recovery nghĩa là phục hồi dữ liệu.

Nghĩa của data recovery

Danh từ

  1. Tech Phục hồi dữ liệu.

Dạng từ của data recovery

Số nhiềudata recoveries

Câu hỏi thường gặp

data recovery nghĩa là gì?

data recovery (danh từ) nghĩa là phục hồi dữ liệu.

data recovery phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của data recovery: giọng Mỹ (US) /ˈdeɪ.tə rɪ.ˈkə.və.ri/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.