TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

daydreamlike

US/ˈdeɪ.ˌdrim.ˌlɑɪk/ giọng máy của trình duyệt

daydreamlike nghĩa là có vẻ hão huyền.

Nghĩa của daydreamlike

Tính từ

  1. Có vẻ hão huyền.

Dạng từ của daydreamlike

So sánh hơnmore daydreamlike
So sánh nhấtmost daydreamlike

Câu hỏi thường gặp

daydreamlike nghĩa là gì?

daydreamlike (tính từ) nghĩa là có vẻ hão huyền.

daydreamlike phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của daydreamlike: giọng Mỹ (US) /ˈdeɪ.ˌdrim.ˌlɑɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.