deacidification
UK/ˌdiːəsɪdɪfɪˈkeɪʃən/
giọng máy của trình duyệt
deacidification nghĩa là việc khử axit.
Nghĩa của deacidification
Danh từ
- chemistry Việc khử axit.
Dạng từ của deacidification
| Số nhiều | deacidifications |
Câu hỏi thường gặp
deacidification nghĩa là gì?
deacidification (danh từ) nghĩa là việc khử axit.
deacidification phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của deacidification: giọng Anh (UK) /ˌdiːəsɪdɪfɪˈkeɪʃən/.