TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

deacidification

UK/ˌdiːəsɪdɪfɪˈkeɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

deacidification nghĩa là việc khử axit.

Nghĩa của deacidification

Danh từ

  1. chemistry Việc khử axit.

Dạng từ của deacidification

Số nhiềudeacidifications

Câu hỏi thường gặp

deacidification nghĩa là gì?

deacidification (danh từ) nghĩa là việc khử axit.

deacidification phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của deacidification: giọng Anh (UK) /ˌdiːəsɪdɪfɪˈkeɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.