dead-leaf
US/ˈdɛd.ˈlif/
giọng máy của trình duyệt
dead-leaf nghĩa là màu lá úa, màu vàng úa.
Nghĩa của dead-leaf
Tính từ
- Màu lá úa, màu vàng úa.
Dạng từ của dead-leaf
| Số nhiều | dead leaves |
Câu hỏi thường gặp
dead-leaf nghĩa là gì?
dead-leaf (tính từ) nghĩa là màu lá úa, màu vàng úa.
dead-leaf phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dead-leaf: giọng Mỹ (US) /ˈdɛd.ˈlif/.