TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dead-leaf

US/ˈdɛd.ˈlif/ giọng máy của trình duyệt

dead-leaf nghĩa là màu lá úa, màu vàng úa.

Nghĩa của dead-leaf

Tính từ

  1. Màu lá úa, màu vàng úa.

Dạng từ của dead-leaf

Số nhiềudead leaves

Câu hỏi thường gặp

dead-leaf nghĩa là gì?

dead-leaf (tính từ) nghĩa là màu lá úa, màu vàng úa.

dead-leaf phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dead-leaf: giọng Mỹ (US) /ˈdɛd.ˈlif/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.