TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dearly

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈdɪəli/ US/ˈdɪɹli/ giọng máy của trình duyệt

dearly nghĩa là thân, thân yêu, kính thưa, thưa.

Nghĩa của dearly

Tính từ

  1. Thân, thân yêu, thân mến, yêu quý.
    • a dear friendngười bạn thân
    • he is very dear to usanh ấy rất thân với chúng tôi
  2. Kính thưa, thưa; thân mến (viết trong thư).
    • dear Mr Bakính thưa ông Ba
    • dear Sirthưa ngài
  3. Đáng yêu, đáng mến.
    • what a dear child!thằng bé đáng yêu quá!
  4. Thiết tha, chân tình.
    • dear wishesđất, đất đỏ
    • a dear yearmột năm đắt đỏ
    • a dear shopcửa hàng hay bán đắt

Danh từ

  1. Người thân mến, người yêu quý.
    • my dearem yêu quí của anh; anh yêu quý của em; con yêu quý của ba
  2. Thông tục Người đáng yêu, người đáng quý; vật đáng yêu, vật đáng quý.
    • what dears they are!chúng nó mới đáng yêu làm sao!

Phó từ

  1. Đắt.
    • to pay dear for somethingphải trả cái gì một giá đắt
  2. Thân mến, yêu mến, thương mến.

Thán từ

  1. Trời ơi!, than ôi! ((cũng) dear me).
    • oh dear, my head aches!trời ơi, sao mà tôi nhức đầu thế này!

Dạng từ của dearly

So sánh hơnmore dearly
So sánh nhấtmost dearly

Họ từ của dearly

Cụm từ, thành ngữ với dearly

  • to hold someone dear — Yêu mến ai, yêu quý ai.

Câu hỏi thường gặp

dearly nghĩa là gì?

dearly (tính từ, danh từ, phó từ, thán từ) nghĩa là thân, thân yêu, kính thưa, thưa.

dearly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dearly: giọng Anh (UK) /ˈdɪəli/, giọng Mỹ (US) /ˈdɪɹli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.