debaucher
UK/dɪˈbɔːtʃə(ɹ)/
giọng máy của trình duyệt
debaucher nghĩa là Xem debauch.
Nghĩa của debaucher
Danh từ
- Xem debauch
Dạng từ của debaucher
| Số nhiều | debauchers |
Câu hỏi thường gặp
debaucher nghĩa là gì?
debaucher (danh từ) nghĩa là Xem debauch.
debaucher phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của debaucher: giọng Anh (UK) /dɪˈbɔːtʃə(ɹ)/.