TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

decade bridge

US/ˈdɛ.ˌkeɪd ˈbrɪdʒ/ giọng máy của trình duyệt

decade bridge nghĩa là cầu thập phân.

Nghĩa của decade bridge

Danh từ

  1. Tech Cầu thập phân.

Câu hỏi thường gặp

decade bridge nghĩa là gì?

decade bridge (danh từ) nghĩa là cầu thập phân.

decade bridge phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của decade bridge: giọng Mỹ (US) /ˈdɛ.ˌkeɪd ˈbrɪdʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.