TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

decagon

UK/ˈdɛ.kə.ɡən/ US/ˈdɛ.kə.ɡɑn/ giọng máy của trình duyệt

decagon nghĩa là hình mười cạnh.

Nghĩa của decagon

Danh từ

  1. Toán học Hình mười cạnh.

Dạng từ của decagon

Số nhiềudecagons

Câu hỏi thường gặp

decagon nghĩa là gì?

decagon (danh từ) nghĩa là hình mười cạnh.

decagon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của decagon: giọng Anh (UK) /ˈdɛ.kə.ɡən/, giọng Mỹ (US) /ˈdɛ.kə.ɡɑn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.