decalitre
UK/ˈdɛkəlɪtə(ɹ)/
giọng máy của trình duyệt
decalitre nghĩa là đêcalit, đêcalít.
Nghĩa của decalitre
Danh từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Đêcalit.
Dạng từ của decalitre
| Số nhiều | decalitres |
Câu hỏi thường gặp
decalitre nghĩa là gì?
decalitre (danh từ) nghĩa là đêcalit, đêcalít.
decalitre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của decalitre: giọng Anh (UK) /ˈdɛkəlɪtə(ɹ)/.