TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

decanadrous

giọng máy của trình duyệt

decanadrous nghĩa là có mười nhị.

Nghĩa của decanadrous

Tính từ

  1. Thực vật học Có mười nhị (hoa).

Câu hỏi thường gặp

decanadrous nghĩa là gì?

decanadrous (tính từ) nghĩa là có mười nhị.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.