TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

decanter

UK/dɪˈkæntə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

decanter nghĩa là bình thon cổ.

Nghĩa của decanter

Danh từ

  1. Bình thon cổ (đựng rượu, nước...).

Dạng từ của decanter

Số nhiềudecanters

Câu hỏi thường gặp

decanter nghĩa là gì?

decanter (danh từ) nghĩa là bình thon cổ.

decanter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của decanter: giọng Anh (UK) /dɪˈkæntə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.