TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

decarbonization

UK/diːkɑːbənaɪˈzeɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

decarbonization nghĩa là Xem decarbonize.

Nghĩa của decarbonization

Danh từ

  1. Xem decarbonize

Dạng từ của decarbonization

Số nhiềudecarbonizations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với decarbonization

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

decarbonization nghĩa là gì?

decarbonization (danh từ) nghĩa là Xem decarbonize.

decarbonization phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của decarbonization: giọng Anh (UK) /diːkɑːbənaɪˈzeɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.