decimal coinage
US/ ˈkɔɪ.nɪdʒ/
giọng máy của trình duyệt
decimal coinage nghĩa là Tiền đúc ước số mười.
Nghĩa của decimal coinage
Danh từ
- Kinh tế học Tiền đúc ước số mười.
Câu hỏi thường gặp
decimal coinage nghĩa là gì?
decimal coinage (danh từ) nghĩa là Tiền đúc ước số mười.
decimal coinage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của decimal coinage: giọng Mỹ (US) / ˈkɔɪ.nɪdʒ/.