TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

decimal coinage

US/ ˈkɔɪ.nɪdʒ/ giọng máy của trình duyệt

decimal coinage nghĩa là Tiền đúc ước số mười.

Nghĩa của decimal coinage

Danh từ

  1. Kinh tế học Tiền đúc ước số mười.

Câu hỏi thường gặp

decimal coinage nghĩa là gì?

decimal coinage (danh từ) nghĩa là Tiền đúc ước số mười.

decimal coinage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của decimal coinage: giọng Mỹ (US) / ˈkɔɪ.nɪdʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.