TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

decimal notation

US/ˈdɛ.sə.məl noʊ.ˈteɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

decimal notation nghĩa là ký hiệu thập phân.

Nghĩa của decimal notation

Danh từ

  1. Tech Ký hiệu thập phân.

Câu hỏi thường gặp

decimal notation nghĩa là gì?

decimal notation (danh từ) nghĩa là ký hiệu thập phân.

decimal notation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của decimal notation: giọng Mỹ (US) /ˈdɛ.sə.məl noʊ.ˈteɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.