TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

decimetre

UK/ˈdɛsɪmiːtəɹ/ giọng máy của trình duyệt

decimetre nghĩa là đêximet, đêximét.

Nghĩa của decimetre

Danh từ

  1. Đêximet.

Dạng từ của decimetre

Số nhiềudecimetres

Câu hỏi thường gặp

decimetre nghĩa là gì?

decimetre (danh từ) nghĩa là đêximet, đêximét.

decimetre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của decimetre: giọng Anh (UK) /ˈdɛsɪmiːtəɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.