TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

decision feedback equalizer

US/dɪ.ˈsɪ.ʒən ˈfid.ˌbæk .ˌlɑɪ.zɜː/ giọng máy của trình duyệt

decision feedback equalizer nghĩa là Bộ cân bằng hồi tiếp để quyết định.

Nghĩa của decision feedback equalizer

Danh từ

  1. Tech Bộ cân bằng hồi tiếp để quyết định.

Câu hỏi thường gặp

decision feedback equalizer nghĩa là gì?

decision feedback equalizer (danh từ) nghĩa là Bộ cân bằng hồi tiếp để quyết định.

decision feedback equalizer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của decision feedback equalizer: giọng Mỹ (US) /dɪ.ˈsɪ.ʒən ˈfid.ˌbæk .ˌlɑɪ.zɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.