deck-chair
US/ˈdɛk.ˈtʃɛr/
giọng máy của trình duyệt
deck-chair nghĩa là ghế xếp, ghế võng.
Nghĩa của deck-chair
Danh từ
- Ghế xếp, ghế võng (có thể duỗi dài cho hành khách trên boong).
Dạng từ của deck-chair
| Số nhiều | deck chairs |
Câu hỏi thường gặp
deck-chair nghĩa là gì?
deck-chair (danh từ) nghĩa là ghế xếp, ghế võng.
deck-chair phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của deck-chair: giọng Mỹ (US) /ˈdɛk.ˈtʃɛr/.